support level

Định nghĩa

Danh từ (thường dùng trong tài chính, đặc biệt thị trường chứng khoán): - Mức hỗ trợ: "support level" một mức giá cụ thể của một chứng khoán (cổ phiếu, trái phiếu, v.v.) tại đó, nhà đầu bắt đầu thấy cổ phiếu trở nên hấp dẫn xu hướng mua vào. Điều này thường ngăn giá giảm thêm tạo ra một "sàn" giá tạm thời. - Khái niệm: Trong phân tích kỹ thuật, "support level" vùng giá mà lực cầu (người mua) đủ mạnh để ngăn giá tiếp tục giảm.

dụ sử dụng
  • (Giá cổ phiếu đang tiến gần đến mức hỗ trợ ở 50 đô la.)
  • (Các nhà đầu thường mua vào khi một cổ phiếu chạm mức hỗ trợ của .)
  • (Việc phá vỡ dưới mức hỗ trợ có thể báo hiệu sự suy giảm tiếp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to test the support level": kiểm tra mức hỗ trợ (giá chạm gần mức hỗ trợ nhưng chưa phá vỡ).
    • The market is testing the support level today. (Thị trường đang kiểm tra mức hỗ trợ hôm nay.)
  • "to break the support level": phá vỡ mức hỗ trợ (giá giảm xuống dưới mức hỗ trợ).
    • If the price breaks the support level, it could fall sharply. (Nếu giá phá vỡ mức hỗ trợ, có thể giảm mạnh.)
  • "support level zone": vùng mức hỗ trợ (một khoảng giá, không phải một mức chính xác).
    • The support level zone is between $45 and $50. (Vùng mức hỗ trợ nằm trong khoảng từ 45 đến 50 đô la.)
Biến thể từ gần giống
  • Support (n): sự hỗ trợ (nói chung), nhưng trong tài chính thường dùng "support level".
  • Resistance level (n): mức kháng cự (ngược lại với mức hỗ trợ, mức giá mà nhà đầu bắt đầu bán ra).
  • Price level (n): mức giá (khái niệm rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Floor price: giá sàn (thường dùng trong các ngữ cảnh khác, nhưng có thể coi đồng nghĩa).
  • Support zone: vùng hỗ trợ (nhấn mạnh vào khoảng giá hơn một mức cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hold up: giữ vững (giá không giảm dưới mức hỗ trợ).
    • The price is holding up at the support level. (Giá đang giữ vữngmức hỗ trợ.)
  • Break down: phá vỡ (giá giảm xuống dưới mức hỗ trợ).
    • The stock broke down through the support level. (Cổ phiếu đã phá vỡ mức hỗ trợ.)
Thành ngữ liên quan
  • "The line in the sand": ranh giới cuối cùng (ám chỉ mức hỗ trợ điểm quyết định).
    • For traders, the support level is the line in the sand. (Đối với các nhà giao dịch, mức hỗ trợ ranh giới cuối cùng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

support level
The stock price bounced off the key support level.